🐾 Linh Thú Trợ Chiến (Pets)

Kho tàng Linh Thú huyền bí. Ấp trứng thần thú, tiến hóa qua từng giai đoạn và phát huy tuyệt kỹ để xoay chuyển cục diện chiến trường.

Sprite Tên Linh Thú & Phẩm Cấp Hệ & Vai Trò Chuỗi Tiến Hóa Tuyệt Kỹ Xuất Chiến Nội Tại Hộ Thể
Mewtwo
🔴 Mythic Mewtwo
Tỉ lệ ấp trứng: 1.0%
🌿 Mộc
DMG
Mewtwo Mewtwo
Mewtwo-megax Mewtwo-megax
🔥 Tâm Linh Bạo Phá CD: 3t
2.6x dmg + xuyên 30% DEF
🌿 Tâm Linh Tích
Mỗi đòn đánh +4% dmg (stack tối đa 5)
Groudon
🔴 Mythic Groudon
Tỉ lệ ấp trứng: 1.0%
🔥 Hỏa
DMG • TANK
Groudon Groudon
Groudon-primal Groudon-primal
🔥 Vực Sâu Nứt CD: 3t
2.3x dmg + chặn hồi máu 2 turn + 10% stun
🌿 Ánh Nắng
Đòn đánh thường luôn đốt 5%/2 turn
Giratina
🔴 Mythic Giratina
Tỉ lệ ấp trứng: 1.0%
💧 Thủy
DMG • TANK
Giratina Giratina
Giratina-origin Giratina-origin
🔥 Lực Bóng Tối CD: 3t
2.4x dmg + stun 1 turn (xóa stack)
🌿 Bóng Tối
+10% né, phản 50% sát thương khi né
Mew
🔴 Mythic Mew
Tỉ lệ ấp trứng: 1.0%
🌿 Mộc
SUPPORT • HEAL
Độc Bản (Không tiến hóa)
🔥 Nhát Niệm Thần Kỳ CD: 3t
Random (2.5x dmg / hồi 20% / lá chắn 15%)
🌿 Biến Ảnh
10% né, mỗi turn random +1 buff nhẹ
Celebi
🔴 Mythic Celebi
Tỉ lệ ấp trứng: 1.0%
🌿 Mộc
HEAL • SUPPORT
Độc Bản (Không tiến hóa)
🔥 Hồi Quá Khứ CD: 3t
Hồi 20% HP chủ + xóa debuff
🌿 Dòng Chảy Thời Gian
Mỗi 2 turn hồi 6% HP chủ
Jirachi
🔴 Mythic Jirachi
Tỉ lệ ấp trứng: 1.0%
⚡ Kim
SUPPORT • DMG
Độc Bản (Không tiến hóa)
🔥 Ước Nguyện Sát Thương CD: 3t
2.2x dmg + 15% stun
🌿 Chu Cầu Ước
Mỗi turn 10% tự cast 1 skill ngẫu nhiên
Pheromosa
⚪ Ultra Beast Pheromosa
Tỉ lệ ấp trứng: 3.0%
🔥 Hỏa
DMG
Độc Bản (Không tiến hóa)
🔥 Nhồi Đâm CD: 3t
2.0x dmg + 15% stun
🌿 Chân Kiếm
+10% dmg
Celesteela
⚪ Ultra Beast Celesteela
Tỉ lệ ấp trứng: 3.0%
⚡ Kim
TANK • HEAL
Độc Bản (Không tiến hóa)
🔥 Tung Cú Nặng CD: 3t
1.9x dmg + giảm 15% DEF 2 turn
🌿 Thân Hợp Kim
Giảm 15% sát thương nhận vào
Buzzwole
⚪ Ultra Beast Buzzwole
Tỉ lệ ấp trứng: 3.0%
⛰️ Thổ
DMG • TANK
Độc Bản (Không tiến hóa)
🔥 Cú Đấm Hút Máu CD: 3t
2.1x dmg + hút 50% sát thương
🌿 Cơ Bắp Cuồng Nộ
Mỗi lần nhận đòn +6% dmg (stack tối đa 5)
Guzzlord
⚪ Ultra Beast Guzzlord
Tỉ lệ ấp trứng: 3.0%
💧 Thủy
TANK
Độc Bản (Không tiến hóa)
🔥 Sóng Bóng Tối CD: 3t
2.0x dmg + 20% stun
🌿 Ăn Hồi
Mỗi turn hồi 4% hp_max cho chủ
Riolu
🟠 Legendary Riolu
Tỉ lệ ấp trứng: 9.0%
⚡ Kim
DMG • SUPPORT
Riolu Riolu
Lucario Lucario
Lucario-mega Lucario-mega
🔥 Quả Cầu Khí CD: 3t
1.9x dmg + +20% crit đòn này
🌿 Tụ Khí
Mỗi turn +3% dmg (stack tối đa 5)
Beldum
🟠 Legendary Beldum
Tỉ lệ ấp trứng: 9.0%
⚡ Kim
TANK • DMG
Beldum Beldum
Metang Metang
Metagross Metagross
Metagross-mega Metagross-mega
🔥 Đầu Sắt CD: 3t
2.0x dmg
🌿 Kim Thân
Mỗi đòn nhận tối đa 12% hp_max
Magikarp
🟠 Legendary Magikarp
Tỉ lệ ấp trứng: 9.0%
💧 Thủy
DMG
Magikarp Magikarp
Gyarados Gyarados
Gyarados-mega Gyarados-mega
🔥 Vòi Phun Nước CD: 3t
1.8x dmg
🌿 Phản Đòn Nhẹ
Mỗi turn +8% dmg (tích lũy, yếu đầu trận)
Larvitar
🟠 Legendary Larvitar
Tỉ lệ ấp trứng: 9.0%
⛰️ Thổ
TANK • DMG
Larvitar Larvitar
Pupitar Pupitar
Tyranitar Tyranitar
Tyranitar-mega Tyranitar-mega
🔥 Trượt Đá CD: 3t
1.9x dmg + 15% stun
🌿 Giáp Cát
Mỗi turn +1 DEF (stack tối đa 5)
Rayquaza
🟠 Legendary Rayquaza
Tỉ lệ ấp trứng: 9.0%
🌿 Mộc
DMG
Rayquaza Rayquaza
Rayquaza-mega Rayquaza-mega
🔥 Rồng Thăng CD: 3t
2.2x dmg + xuyên 25% DEF
🌿 Thiên Khí
HP đầy → +15% crit
Swablu
🟣 Epic Swablu
Tỉ lệ ấp trứng: 17.0%
🌿 Mộc
DMG • HEAL
Swablu Swablu
Altaria Altaria
Altaria-mega Altaria-mega
🔥 Khúc Hát Huyền Ảo CD: 3t
1.5x dmg + 25% stun
🌿 Lông Vũ Nhẹ
+6% né vĩnh viễn
Bagon
🟣 Epic Bagon
Tỉ lệ ấp trứng: 17.0%
🔥 Hỏa
DMG
Bagon Bagon
Shelgon Shelgon
Salamence Salamence
Salamence-mega Salamence-mega
🔥 Húc Đầu CD: 3t
1.8x dmg
🌿 Gai Đá
HP dưới 50% → +12% dmg
Gible
🟣 Epic Gible
Tỉ lệ ấp trứng: 17.0%
⛰️ Thổ
DMG • TANK
Gible Gible
Gabite Gabite
Garchomp Garchomp
Garchomp-mega Garchomp-mega
🔥 Ủi Đất CD: 3t
1.7x dmg + giảm 15% SPD 2 turn
🌿 Da Sần Sùi
Bị đánh → phản lại 15% sát thương
Charmander
🔵 Rare Charmander
Tỉ lệ ấp trứng: 28.0%
🔥 Hỏa
DMG
Charmander Charmander
Charmeleon Charmeleon
Charizard Charizard
Charizard-megax Charizard-megax
🔥 Nanh Lửa CD: 3t
1.6x dmg + thêm 20% đốt 5%/2 turn
🌿 Đuôi Lửa
Đòn đánh thường 20% đốt 3%/2 turn
Bulbasaur
🔵 Rare Bulbasaur
Tỉ lệ ấp trứng: 28.0%
🌿 Mộc
DMG • HEAL
Bulbasaur Bulbasaur
Ivysaur Ivysaur
Venusaur Venusaur
Venusaur-mega Venusaur-mega
🔥 Bom Hạt CD: 3t
1.5x dmg + hồi chủ 10% (theo pet hp_max)
🌿 Sinh Lực Hút
Đòn đánh hút 30% dmg gây ra thành HP chủ
Squirtle
🔵 Rare Squirtle
Tỉ lệ ấp trứng: 28.0%
💧 Thủy
TANK
Squirtle Squirtle
Wartortle Wartortle
Blastoise Blastoise
Blastoise-mega Blastoise-mega
🔥 Vòi Rồng CD: 3t
1.6x dmg + xuyên 20% DEF
🌿 Vỏ Cứng
Giảm 12% sát thương nhận vào bản thân pet
Gastly
🔵 Rare Gastly
Tỉ lệ ấp trứng: 28.0%
💧 Thủy
DMG
Gastly Gastly
Haunter Haunter
Gengar Gengar
Gengar-mega Gengar-mega
🔥 Quả Cầu Bóng Tối CD: 3t
1.7x dmg + giảm 12% DEF 2 turn
🌿 Vô Hình
20% né đòn + phản lại 25%
Pikachu
🟢 Common Pikachu
Tỉ lệ ấp trứng: 42.0%
🔥 Hỏa
DMG
Pikachu Pikachu
Raichu Raichu
Raichu-alola Raichu-alola
🔥 Sấm Sét CD: 3t
1.4x dmg + 15% stun
🌿 Tích Tụ Sét
Mỗi đòn đánh +2% crit (stack 5, mất khi bị đánh)
Eevee
🟢 Common Eevee
Tỉ lệ ấp trứng: 42.0%
💧 Thủy
SUPPORT • HEAL
Eevee Eevee
Vaporeon Vaporeon
Jolteon Jolteon
Flareon Flareon
🔥 Đòn Nhanh CD: 3t
1.2x dmg 2 lần
🌿 Thích Nghi
Đầu trận random buff (atk +10% / hp +15% / spd +10)
Đang tải dữ liệu...
Mỗi trang: